另封 lánh phong Hán Việt: lánh phong Tổng quan Gói riêng Cấu tạo: 另 (lánh) + 封 (phong)Hán Việtlánh phongCấu tạo另 + 封 · lánh + phong nghĩa thành phần: lánh + phong Nghĩa ViệtCihui Gói riêng