另封 lánh phong Hán Việt: lánh phong Tổng quan gói riêng Cấu tạo: 另 (lánh) + 封 (phong)Hán Việtlánh phongTừ loạiđộngCấu tạo另 + 封 · lánh + phong nghĩa thành phần: lánh + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gói riêngVietPhrases gói riêng Từ liên quan Gần nghĩa另一 · 另册 · 另加 · 另外 · 另存 · 另寄 · 另开 · 另有