另就 lánh tựu Hán Việt: lánh tựu Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 就 (tựu)Hán Việtlánh tựuCấu tạo另 + 就 · lánh + tựu nghĩa thành phần: lánh + tựu Nghĩa EngCihui 另就 ìngjiù v. leave for new job