另巍巍

lìng wēi wēi lánh nguy nguy

Hán Việt: lánh nguy nguy · Pinyin: lìng wēi wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (nguy) + (nguy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.孤孑、單獨的樣子。元.金仁傑《追韓信》第四折:「羞答答恥向東吳再起兵,另巍巍孤掌難鳴。」 2.高聳的樣子。元.無名氏《硃砂擔》第二折:「急旋旋淺澗深溝,剛抹過另巍巍這座層巒。」《水滸傳》第四六回:「山前有一座另巍巍岡子,便喚做獨龍岡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独立高耸貌; 形容单独。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独立高耸貌。 2.形容单独。