另巧 lìng qiǎo · lánh xảo Hán Việt: lánh xảo · Pinyin: lìng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 巧 (xảo)Pinyinlìng qiǎoHán Việtlánh xảoCấu tạo另 + 巧 · lánh + xảo nghĩa thành phần: lánh + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别工巧。Tân Hoa Tự Điển 1.特别工巧。