另开

lìng kāilánh khai

Hán Việt: lánh khai · Pinyin: lìng kāi

Tổng quan

chia tay

Cấu tạo: 另 (lánh) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia tài sản và sống riêng
  • Cihui bắt đầu (con đường) mới
  • Biên soạn v. <coll.> leave the old homestead to set up a household of one's own

Eng

  • Cihui to break up; to divide property and live apart; to start on a new (path)

Từ liên quan

Gần nghĩa

另一 · 另册 · 另加 · 另外 · 另存 · 另寄 · 另封 · 另有