另文

lìng wén lánh văn

Hán Việt: lánh văn · Pinyin: lìng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另外行文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.另外行文。