另文 lìng wén · lánh văn Hán Việt: lánh văn · Pinyin: lìng wén Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 文 (văn)Pinyinlìng wénHán Việtlánh vănCấu tạo另 + 文 · lánh + văn nghĩa thành phần: lánh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另外行文。Tân Hoa Tự Điển 1.另外行文。