另樣 lìng yàng · lánh dạng Hán Việt: lánh dạng · Pinyin: lìng yàng Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 樣 (dạng)Pinyinlìng yàngHán Việtlánh dạngCấu tạo另 + 樣 · lánh + dạng nghĩa thành phần: lánh + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别具特色,与众不同。Tân Hoa Tự Điển 1.别具特色,与众不同。