另案
lánh án
Hán Việt: lánh án · Pinyin: lìng àn
Tổng quan
vụ án khác (trong pháp luật) | một vụ cần xử lý riêng
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ án khác (trong pháp luật) | một vụ cần xử lý riêng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清代指河堤不在常例而是临时的修理工程; 另外立案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清代指河堤不在常例而是临时的修理工程。 2.另外立案。
Eng
- CC-CEDICT another case (in law)|a case to treat separately
- Cihui another case (in law); a case to treat separately