另自 lìng zì · lánh tự Hán Việt: lánh tự · Pinyin: lìng zì Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 自 (tự)Pinyinlìng zìHán Việtlánh tựCấu tạo另 + 自 · lánh + tự nghĩa thành phần: lánh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另外。Tân Hoa Tự Điển 1.另外。