另見

lìng jiàn lánh kiến

Hán Việt: lánh kiến · Pinyin: lìng jiàn

Tổng quan

xem thêm | cũng xem

Cấu tạo: (lánh) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm | cũng xem

Eng

  • CC-CEDICT cf.|see also
  • Cihui cf.; see also