另議 lánh nghị Hán Việt: lánh nghị Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 議 (nghị)Hán Việtlánh nghịCấu tạo另 + 議 · lánh + nghị nghĩa thành phần: lánh + nghị Nghĩa EngCihui 另議 ìngyì* v.p. be discussed/negotiated separately