另說 lìng shuō · lánh thuyết Hán Việt: lánh thuyết · Pinyin: lìng shuō Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 說 (thuyết)Pinyinlìng shuōHán Việtlánh thuyếtCấu tạo另 + 說 · lánh + thuyết nghĩa thành phần: lánh + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另外说,表示不能肯定,他这次能否入围还得~。