另選

lìng xuǎn lánh tuyển

Hán Việt: lánh tuyển · Pinyin: lìng xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (tuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另選 ìngxuǎn v. select sb. or sth. else