另類
lánh loại
Hán Việt: lánh loại · Pinyin: lìng lèi
Tổng quan
khác thường | thay thế | tiên phong | không chính thống | kỳ lạ
Nghĩa
Việt
- Cihui khác thường | thay thế | tiên phong | không chính thống | kỳ lạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主流之外,與眾不同的類別。如:「另類思考」、「另類表演」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 另外的一类,指与众不同的、非常特殊的人或事物:这样的女孩可以归入~|这部片子是当代电影中的~;与众不同;特殊:~服装|她打扮得很~。
Eng
- CC-CEDICT offbeat|alternative|avant-garde|unconventional|weird
- Cihui offbeat; alternative; avant-garde; unconventional; weird