叨位

dāo wèi thao vị

Hán Việt: thao vị · Pinyin: dāo wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忝居官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忝居官位。