叨住 dāo zhù · thao trụ Hán Việt: thao trụ · Pinyin: dāo zhù Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 住 (trụ)Pinyindāo zhùHán Việtthao trụCấu tạo叨 + 住 · thao + trụ nghĩa thành phần: thao + trụ