叨動 thao động Hán Việt: thao động Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 動 (động)Hán Việtthao độngCấu tạo叨 + 動 · thao + động nghĩa thành phần: thao + động Nghĩa EngCihui 叨動 āodòng v. move; shift