叨廁

dāo cè thao xí

Hán Việt: thao xí · Pinyin: dāo cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忝居。厕身其间的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忝居。厕身其间的谦词。