叨受 dāo shòu · thao thụ Hán Việt: thao thụ · Pinyin: dāo shòu Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 受 (thụ)Pinyindāo shòuHán Việtthao thụCấu tạo叨 + 受 · thao + thụ nghĩa thành phần: thao + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承受。自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承受。自谦之词。