叨嘮
thao lao
Hán Việt: thao lao · Pinyin: dāo lao
Tổng quan
nói nhiều | liên tục nói không ngừng | cằn nhằn
Nghĩa
Việt
- Cihui nói nhiều | liên tục nói không ngừng | cằn nhằn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.沒完沒了的說。如:「他這樣叨嘮不停,真叫人受不了。」也作「嘮叨」。 2.抱怨。如:「他一天到晚就叨嘮我沒幫他的忙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唠叨;没完没了地说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唠叨;没完没了地说。
Eng
- CC-CEDICT to be chattersome|to talk on and on without stopping|to nag
- Cihui to be chattersome; to talk on and on without stopping; to nag