叨塵 dāo chén · thao trần Hán Việt: thao trần · Pinyin: dāo chén Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 塵 (trần)Pinyindāo chénHán Việtthao trầnCấu tạo叨 + 塵 · thao + trần nghĩa thành phần: thao + trần