叨塵

dāo chén thao trần

Hán Việt: thao trần · Pinyin: dāo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹忝任。谓自己的才能与所任之职不相配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹忝任。谓自己的才能与所任之职不相配。