叨忝 dāo tiǎn · thao thiểm Hán Việt: thao thiểm · Pinyin: dāo tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 忝 (thiểm)Pinyindāo tiǎnHán Việtthao thiểmCấu tạo叨 + 忝 · thao + thiểm nghĩa thành phần: thao + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忝列;叨光。Tân Hoa Tự Điển 1.忝列;叨光。