叨據

dāo jù thao cứ

Hán Việt: thao cứ · Pinyin: dāo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓占居不应有的职位。多用作自谦之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓占居不应有的职位。多用作自谦之词。