叨攬

dāo lǎn thao lãm

Hán Việt: thao lãm · Pinyin: dāo lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兜揽;招揽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兜揽;招揽。