叨據 dāo jù · thao cứ Hán Việt: thao cứ · Pinyin: dāo jù Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 據 (cứ)Pinyindāo jùHán Việtthao cứCấu tạo叨 + 據 · thao + cứ nghĩa thành phần: thao + cứ