叨攬 dāo lǎn · thao lãm Hán Việt: thao lãm · Pinyin: dāo lǎn Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 攬 (lãm)Pinyindāo lǎnHán Việtthao lãmCấu tạo叨 + 攬 · thao + lãm nghĩa thành phần: thao + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 承攬。《二刻拍案驚奇》卷一五:「其間就有媒婆叨攬去當裡來說。」