叨沓

dāo dá thao đạp

Hán Việt: thao đạp · Pinyin: dāo dá

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (đạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 既貪心又懈怠。《新唐書.卷一七一.列傳.李光進》:「初,田縉鎮夏州,以叨沓開邊隙,故党項引吐蕃圍涇州,郝玭力戰破之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贪婪而荒于政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪婪而荒于政务。

Eng

  • Cihui 叨沓 tāotà v.p. greedy and slack