叨濫 dāo làn · thao lạm Hán Việt: thao lạm · Pinyin: dāo làn Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 濫 (lạm)Pinyindāo lànHán Việtthao lạmCấu tạo叨 + 濫 · thao + lạm nghĩa thành phần: thao + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言滥充。多用作自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言滥充。多用作自谦之词。