叨濫 dāo làn · thao lạm Hán Việt: thao lạm · Pinyin: dāo làn Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 濫 (lạm)Pinyindāo lànHán Việtthao lạmCấu tạo叨 + 濫 · thao + lạm nghĩa thành phần: thao + lạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貪心而行為不正。《莊子.漁父》:「變更易常,以挂功名,謂之叨。」唐.成玄英.疏:「變改之際,建立功名,謂叨濫之人也。」