叨竊

dāo qiè thao thiết

Hán Việt: thao thiết · Pinyin: dāo qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不当得而得; 自谦无才而据有其位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不当得而得。 2.自谦无才而据有其位。