叨第 dāo dì · thao đệ Hán Việt: thao đệ · Pinyin: dāo dì Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 第 (đệ)Pinyindāo dìHán Việtthao đệCấu tạo叨 + 第 · thao + đệ nghĩa thành phần: thao + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 及第的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.及第的谦词。