叨第

dāo dì thao đệ

Hán Việt: thao đệ · Pinyin: dāo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及第的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.及第的谦词。