叨絮 dāo xù · thao nhứ Hán Việt: thao nhứ · Pinyin: dāo xù Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 絮 (nhứ)Pinyindāo xùHán Việtthao nhứCấu tạo叨 + 絮 · thao + nhứ nghĩa thành phần: thao + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 念叨;絮叨。Tân Hoa Tự Điển 1.念叨;絮叨。