叨翻

thao phiên

Hán Việt: thao phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叨翻 āofān v. <coll.> 1. dredge up; bring to the surface 2. find fault with; nag