叨膺 dāo yīng · thao ưng Hán Việt: thao ưng · Pinyin: dāo yīng Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 膺 (ưng)Pinyindāo yīngHán Việtthao ưngCấu tạo叨 + 膺 · thao + ưng nghĩa thành phần: thao + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹叨承,忝受。Tân Hoa Tự Điển 1.犹叨承,忝受。