叨榮 dāo róng · thao vinh Hán Việt: thao vinh · Pinyin: dāo róng Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 榮 (vinh)Pinyindāo róngHán Việtthao vinhCấu tạo叨 + 榮 · thao + vinh nghĩa thành phần: thao + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忝受恩荣。Tân Hoa Tự Điển 1.忝受恩荣。