叨貼 dāo tiē · thao thiếp Hán Việt: thao thiếp · Pinyin: dāo tiē Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 貼 (thiếp)Pinyindāo tiēHán Việtthao thiếpCấu tạo叨 + 貼 · thao + thiếp nghĩa thành phần: thao + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 受他人好處或請求他人原諒時的用語。《金瓶梅》第六二回:「這一家子,那個不叨貼他娘些兒?可是說的,饒叨貼了娘的,還背他不道是。」也作「叨光」、「佔光」。