叨貼 dāo tiē · thao thiếp Hán Việt: thao thiếp · Pinyin: dāo tiē Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 貼 (thiếp)Pinyindāo tiēHán Việtthao thiếpCấu tạo叨 + 貼 · thao + thiếp nghĩa thành phần: thao + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贴补﹑沾光。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贴补﹑沾光。