叨賴 dāo lài · thao lại Hán Việt: thao lại · Pinyin: dāo lài Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 賴 (lại)Pinyindāo làiHán Việtthao lạiCấu tạo叨 + 賴 · thao + lại nghĩa thành phần: thao + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叨光依赖;仰仗。Tân Hoa Tự Điển 1.叨光依赖;仰仗。