叨蹬

dāo dēng thao đặng

Hán Việt: thao đặng · Pinyin: dāo dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (đặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宣揚或重提舊事。也作「叨登」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叨登"; 噜嗦;找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叨登"。 2.噜嗦;找麻烦。