叨辱 dāo rǔ · thao nhục Hán Việt: thao nhục · Pinyin: dāo rǔ Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 辱 (nhục)Pinyindāo rǔHán Việtthao nhụcCấu tạo叨 + 辱 · thao + nhục nghĩa thành phần: thao + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言忝任。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言忝任。