叨長 dāo zhǎng · thao trường Hán Việt: thao trường · Pinyin: dāo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 長 (trường)Pinyindāo zhǎngHán Việtthao trườngCấu tạo叨 + 長 · thao + trường nghĩa thành phần: thao + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己年纪较大或辈分较高。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己年纪较大或辈分较高。