叨領 dāo lǐng · thao lĩnh Hán Việt: thao lĩnh · Pinyin: dāo lǐng Tổng quan Cấu tạo: 叨 (thao) + 領 (lĩnh)Pinyindāo lǐngHán Việtthao lĩnhCấu tạo叨 + 領 · thao + lĩnh nghĩa thành phần: thao + lĩnh