叩廬 kòu lú · khấu lư Hán Việt: khấu lư · Pinyin: kòu lú Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 廬 (lư)Pinyinkòu lúHán Việtkhấu lưCấu tạo叩 + 廬 · khấu + lư nghĩa thành phần: khấu + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓登门求见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓登门求见。