叩应
khấu ứng
Hán Việt: khấu ứng · Pinyin: kòu yìng
Tổng quan
cuộc gọi vào (từ mượn)
電視臺或電臺接受民眾以電話參與現場節目的進行,以彰顯閱聽人的進用權。為英語call in的音譯。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tương tác trực tiếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電視臺或電臺接受民眾以電話參與現場節目的進行,以彰顯閱聽人的進用權。為英語call in的音譯。
Eng
- Cihui call-in (loanword)