叩愬 kòu sù · khấu tố Hán Việt: khấu tố · Pinyin: kòu sù Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 愬 (tố)Pinyinkòu sùHán Việtkhấu tốCấu tạo叩 + 愬 · khấu + tố nghĩa thành phần: khấu + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹申诉。愬,同"诉"。