叩打

kòu dǎkhấu đả

Hán Việt: khấu đả · Pinyin: kòu dǎ

Tổng quan

gõ; khỏ; đập. anh ấy dùng đầu ngón tay gõ nhè nhẹ lên cửa phòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

敲; 打:他用手指轻轻地~着房门。

Cấu tạo: 叩 (khấu) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他用指頭輕輕地叩打著房門。
  • Tần suất từ gõ; khỏ; đập. anh ấy dùng đầu ngón tay gõ nhè nhẹ lên cửa phòng.; khỏ; đập
  • Biên soạn v. knock; tap; rap

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲; 打:他用手指轻轻地~着房门。

Eng

  • JMdict hitting
  • JMdict striking
  • JMdict slapping
  • JMdict patting
  • Cihui 叩打 òudǎ v. knock; tap; rap
  • Tần suất từ v. knock; tap; rap

ja

  • JMdict 叩打(こうだ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叩关 · 叩头 · 叩应 · 叩拜 · 叩激 · 叩球 · 叩發 · 叩禀