叩求 khấu cầu Hán Việt: khấu cầu Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 求 (cầu)Hán Việtkhấu cầuCấu tạo叩 + 求 · khấu + cầu nghĩa thành phần: khấu + cầu Nghĩa EngCihui 叩求 kòuqiú v. humbly request