叩球

kòu qiúkhấu cầu

Hán Việt: khấu cầu · Pinyin: kòu qiú

Tổng quan

đập bóng (bóng chuyền)

Cấu tạo: 叩 (khấu) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đập bóng

Eng

  • Cihui spike (volleyball)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叩关 · 叩头 · 叩应 · 叩打 · 叩拜 · 叩激 · 叩發 · 叩禀