叩球

kòu qiú khấu cầu

Hán Việt: khấu cầu · Pinyin: kòu qiú

Tổng quan

đập bóng (bóng chuyền)

Cấu tạo: (khấu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập bóng (bóng chuyền)

Eng

  • CC-CEDICT spike (volleyball)
  • Cihui spike (volleyball)