叩稟
khấu bẩm
Hán Việt: khấu bẩm
Tổng quan
ập đầu lạy mà thưa. khấu bẩm khấu bẩm ☆Rập đầu lạy mà thưa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ập đầu lạy mà thưa. khấu bẩm khấu bẩm ☆Rập đầu lạy mà thưa.
Eng
- Cihui 叩稟 òubǐng v. bow in salute (in letter to superiors)